海洋
海洋 nghĩa là đại dương
- Pinyin
- hǎi yáng
- Tiếng Anh
- seas and oceans; ocean
海洋 (phiên âm pinyin: hǎi yáng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đại dương". 海洋 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 海洋渔业。 (nghề đánh cá biển.)
Giải nghĩa
Vùng nước mặn rộng lớn bao phủ phần lớn bề mặt Trái Đất.
Câu ví dụ
海洋渔业。
Cách dùng chi tiết
海洋 là danh từ chỉ đại dương, một vùng nước mặn rộng lớn bao phủ phần lớn bề mặt Trái Đất. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh địa lý, môi trường hoặc du lịch biển. Cụm từ phổ biến là '海洋生物' (sinh vật biển) hay '海洋污染' (ô nhiễm đại dương).
Phân tích từng chữ
海hǎiBiển
洋—
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
海洋 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
海洋 có nghĩa là "đại dương", thuộc loại danh từ. Vùng nước mặn rộng lớn bao phủ phần lớn bề mặt Trái Đất.
海洋 đọc như thế nào?
海洋 phiên âm pinyin là "hǎi yáng".
海洋 thuộc HSK mấy?
海洋 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 海洋 như thế nào?
Ví dụ: 海洋渔业。 — nghĩa là "nghề đánh cá biển.".
Gặp lại 海洋 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng