海滨海濱 (phồn thể)
HSK 6danh từ

海滨 nghĩa là miền biển, ven biển

Pinyin
hǎi bīn
Tiếng Anh
seashore; seaside

海滨 (phiên âm pinyin: hǎi bīn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "miền biển, ven biển". Dạng phồn thể viết là 海濱. 海滨 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 海滨疗养院。 (viện điều dưỡng vùng biển.)

Câu ví dụ

海滨疗养院。

viện điều dưỡng vùng biển.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

海滨 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

海滨 có nghĩa là "miền biển, ven biển", thuộc loại danh từ.

海滨 đọc như thế nào?

海滨 phiên âm pinyin là "hǎi bīn".

海滨 thuộc HSK mấy?

海滨 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 海滨 như thế nào?

Ví dụ: 海滨疗养院。 — nghĩa là "viện điều dưỡng vùng biển.".

Gặp lại 海滨 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng