海豚
danh từđộng vật

海豚 nghĩa là Cá heo

Pinyin
hǎitún

海豚 (phiên âm pinyin: hǎitún) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Cá heo". Ví dụ: 海豚是一种非常聪明的海洋哺乳动物,它们喜欢成群结队地游泳。 (Cá heo là loài động vật có vú dưới biển rất thông minh, chúng thích bơi theo đàn.)

Giải nghĩa

Loài động vật có vú sống dưới biển, thông minh, có khả năng giao tiếp bằng âm thanh.

Câu ví dụ

海豚是一种非常聪明的海洋哺乳动物,它们喜欢成群结队地游泳。

Cá heo là loài động vật có vú dưới biển rất thông minh, chúng thích bơi theo đàn.

Cách dùng chi tiết

海豚 là tên gọi của loài cá heo, một loài động vật có vú sống dưới biển, nổi tiếng thông minh và thân thiện. Người ta thường thấy chúng trong các chương trình biểu diễn ở công viên hải dương hoặc ngoài biển. Cụm từ "聪明的海豚" (cá heo thông minh) rất phổ biến.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

海豚 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

海豚 có nghĩa là "Cá heo", thuộc loại danh từ. Loài động vật có vú sống dưới biển, thông minh, có khả năng giao tiếp bằng âm thanh.

海豚 đọc như thế nào?

海豚 phiên âm pinyin là "hǎitún".

Đặt câu với 海豚 như thế nào?

Ví dụ: 海豚是一种非常聪明的海洋哺乳动物,它们喜欢成群结队地游泳。 — nghĩa là "Cá heo là loài động vật có vú dưới biển rất thông minh, chúng thích bơi theo đàn.".

Gặp lại 海豚 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng