海马 (phiên âm pinyin: hǎimǎ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Cá ngựa". Ví dụ: 海马是一种非常奇特的海洋生物,它们的样子很可爱。 (Cá ngựa là một loài sinh vật biển rất kỳ lạ, chúng trông rất đáng yêu.)
Giải nghĩa
Loài cá có hình dáng giống ngựa sống dưới biển.
Câu ví dụ
海马是一种非常奇特的海洋生物,它们的样子很可爱。
Cách dùng chi tiết
海马 (hǎimǎ) là một danh từ chỉ loài cá ngựa. Đây là một từ ghép đơn giản, trong đó 海 (hǎi) có nghĩa là biển và 马 (mǎ) có nghĩa là ngựa, vì hình dáng của chúng giống con ngựa nhỏ dưới biển. Người bản ngữ thường dùng từ này để nói về loài sinh vật biển này, ví dụ như trong các cuộc trò chuyện về thế giới dưới nước hoặc khi xem phim tài liệu về biển cả.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
海马 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
海马 đọc như thế nào?
Đặt câu với 海马 như thế nào?
Gặp lại 海马 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng