海星
海星 (phiên âm pinyin: hǎixīng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Sao biển". Ví dụ: 海星在海底缓慢地移动,非常美丽。 (Sao biển di chuyển chậm chạp dưới đáy biển, rất đẹp.)
Giải nghĩa
Tên một loài sinh vật biển có hình ngôi sao.
Câu ví dụ
海星在海底缓慢地移动,非常美丽。
Cách dùng chi tiết
海星 là danh từ chỉ sao biển, một loài sinh vật biển có hình ngôi sao. Từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về biển, đại dương, sinh vật biển hoặc khi đi du lịch biển. Nó là một từ khá đặc trưng và dễ nhớ.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
海星 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
海星 có nghĩa là "Sao biển", thuộc loại danh từ. Tên một loài sinh vật biển có hình ngôi sao.
海星 đọc như thế nào?
海星 phiên âm pinyin là "hǎixīng".
Đặt câu với 海星 như thế nào?
Ví dụ: 海星在海底缓慢地移动,非常美丽。 — nghĩa là "Sao biển di chuyển chậm chạp dưới đáy biển, rất đẹp.".
Gặp lại 海星 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng