海龟
danh từđộng vật

海龟 nghĩa là Rùa biển

Pinyin
hǎiguī

海龟 (phiên âm pinyin: hǎiguī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Rùa biển". Ví dụ: 海龟在海里游得很慢,但在陆地上爬行也很笨拙。 (Rùa biển bơi rất chậm dưới biển, nhưng bò trên cạn cũng vụng về.)

Giải nghĩa

Loài rùa sống ở biển.

Câu ví dụ

海龟在海里游得很慢,但在陆地上爬行也很笨拙。

Rùa biển bơi rất chậm dưới biển, nhưng bò trên cạn cũng vụng về.

Cách dùng chi tiết

海龟 (hǎiguī) là danh từ chỉ rùa biển. Từ này được ghép từ 海 (hǎi) nghĩa là biển và 龟 (guī) nghĩa là rùa. Người bản ngữ dùng từ này để chỉ loài rùa sống ở biển, phân biệt với rùa cạn. Khi nói về các loài động vật biển hoặc các vấn đề bảo tồn môi trường biển, bạn sẽ thường gặp từ này. Một mẹo nhỏ là hãy nhớ 海 (hǎi) để liên tưởng đến môi trường sống của chúng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

海龟 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

海龟 có nghĩa là "Rùa biển", thuộc loại danh từ. Loài rùa sống ở biển.

海龟 đọc như thế nào?

海龟 phiên âm pinyin là "hǎiguī".

Đặt câu với 海龟 như thế nào?

Ví dụ: 海龟在海里游得很慢,但在陆地上爬行也很笨拙。 — nghĩa là "Rùa biển bơi rất chậm dưới biển, nhưng bò trên cạn cũng vụng về.".

Gặp lại 海龟 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng