流氓
HSK 6danh từ
流氓 nghĩa là lưu manh
- Pinyin
- liú máng
- Tiếng Anh
- rogue; hoodlum; hooligan; gangsterimmoral (or indecent) behaviour; hooliganism; indecency
流氓 (phiên âm pinyin: liú máng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lưu manh". 流氓 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 耍流氓。 (giở trò lưu manh.)
Câu ví dụ
耍流氓。
Phân tích từng chữ
流—
氓—
Câu hỏi thường gặp
流氓 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
流氓 có nghĩa là "lưu manh", thuộc loại danh từ.
流氓 đọc như thế nào?
流氓 phiên âm pinyin là "liú máng".
流氓 thuộc HSK mấy?
流氓 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 流氓 như thế nào?
Ví dụ: 耍流氓。 — nghĩa là "giở trò lưu manh.".
Gặp lại 流氓 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng