清晨
HSK 6danh từ

清晨 nghĩa là sáng sớm

Pinyin
qīng chén
Tiếng Anh
early morning

清晨 (phiên âm pinyin: qīng chén) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sáng sớm". 清晨 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

清晨 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

清晨 có nghĩa là "sáng sớm", thuộc loại danh từ.

清晨 đọc như thế nào?

清晨 phiên âm pinyin là "qīng chén".

清晨 thuộc HSK mấy?

清晨 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 清晨 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng