清楚
HSK 3tính từ
清楚 nghĩa là rõ ràng
- Pinyin
- qīng chu
- Tiếng Anh
- easy to understand; clear; distinct; without ambiguity
清楚 (phiên âm pinyin: qīng chu) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "rõ ràng". 清楚 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 这件事的经过他很清楚。 (những chuyện đã qua, anh ấy hiểu rất rõ.)
Câu ví dụ
这件事的经过他很清楚。
Phân tích từng chữ
清—
楚—
Câu hỏi thường gặp
清楚 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
清楚 có nghĩa là "rõ ràng", thuộc loại tính từ.
清楚 đọc như thế nào?
清楚 phiên âm pinyin là "qīng chu".
清楚 thuộc HSK mấy?
清楚 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 清楚 như thế nào?
Ví dụ: 这件事的经过他很清楚。 — nghĩa là "những chuyện đã qua, anh ấy hiểu rất rõ.".
Gặp lại 清楚 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng