澄清
HSK 6tính từ, động từ

澄清 nghĩa là làm rõ

Pinyin
chéng qīng
Tiếng Anh
clear; transparentto clear up; to clarifyto purify water by letting the impurities settle downto quell disturbances in the world; to put in order; to set rightto purge (the country) of troubling elements

澄清 (phiên âm pinyin: chéng qīng) là tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "làm rõ". 澄清 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这水太浑,澄清之后才能用。 (nước này đục quá, sau khi lắng trong mới dùng được.)

Câu ví dụ

这水太浑,澄清之后才能用。

nước này đục quá, sau khi lắng trong mới dùng được.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

澄清 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

澄清 có nghĩa là "làm rõ", thuộc loại tính từ, động từ.

澄清 đọc như thế nào?

澄清 phiên âm pinyin là "chéng qīng".

澄清 thuộc HSK mấy?

澄清 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 澄清 như thế nào?

Ví dụ: 这水太浑,澄清之后才能用。 — nghĩa là "nước này đục quá, sau khi lắng trong mới dùng được.".

Gặp lại 澄清 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng