清新

清新 nghĩa là Tươi mới

Pinyin
qīngxīn

清新 (phiên âm pinyin: qīngxīn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Tươi mới". Ví dụ: 早晨的空气非常清新,让人感到神清气爽。 (Không khí buổi sáng rất trong lành, khiến người ta cảm thấy sảng khoái.)

Giải nghĩa

Trong lành, sạch sẽ, mang lại cảm giác dễ chịu.

Câu ví dụ

早晨的空气非常清新,让人感到神清气爽。

Không khí buổi sáng rất trong lành, khiến người ta cảm thấy sảng khoái.

Cách dùng chi tiết

清新 thường dùng để miêu tả không khí, cảnh vật hoặc mùi hương mang lại cảm giác dễ chịu, trong lành, không bị ô nhiễm hay khó chịu. Cụm từ phổ biến là "空气清新" (không khí trong lành) hoặc "风格清新" (phong cách mới mẻ, trong sáng). Nó khác với "新鲜" (tươi, mới) ở chỗ "清新" nhấn mạnh sự trong lành, thanh khiết hơn. Hãy nhớ "清新" là "trong lành" như "tinh khiết" vậy.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

清爽洁净

Từ trái nghĩa

污浊浑浊

Câu hỏi thường gặp

清新 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

清新 có nghĩa là "Tươi mới", thuộc loại tính từ. Trong lành, sạch sẽ, mang lại cảm giác dễ chịu.

清新 đọc như thế nào?

清新 phiên âm pinyin là "qīngxīn".

Đặt câu với 清新 như thế nào?

Ví dụ: 早晨的空气非常清新,让人感到神清气爽。 — nghĩa là "Không khí buổi sáng rất trong lành, khiến người ta cảm thấy sảng khoái.".

Gặp lại 清新 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng