清晰
HSK 6tính từ vị ngữđặc điểm mô tả

清晰 nghĩa là rõ ràng, rõ rệt

Pinyin
qīng xī
Tiếng Anh
distinct; clear (of sound/view/etc.)

清晰 (phiên âm pinyin: qīng xī) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "rõ ràng, rõ rệt". 清晰 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 发音清晰。 (phát âm rõ ràng.)

Giải nghĩa

Rõ ràng, dễ nhìn, dễ nghe hoặc dễ hiểu.

Câu ví dụ

发音清晰。

phát âm rõ ràng.

Cách dùng chi tiết

清晰 là tính từ miêu tả sự rõ ràng, dễ hiểu, đối lập với 模糊 (móhú). Nó thường dùng để nói về âm thanh, hình ảnh, hoặc lời nói. Ví dụ, giọng nói rõ ràng, hình ảnh rõ nét, ý tưởng rõ ràng. Khi muốn nhấn mạnh sự rõ ràng, người ta thường dùng 非常清晰.

Phân tích từng chữ

Từ trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

清晰 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

清晰 có nghĩa là "rõ ràng, rõ rệt", thuộc loại tính từ vị ngữ. Rõ ràng, dễ nhìn, dễ nghe hoặc dễ hiểu.

清晰 đọc như thế nào?

清晰 phiên âm pinyin là "qīng xī".

清晰 thuộc HSK mấy?

清晰 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 清晰 như thế nào?

Ví dụ: 发音清晰。 — nghĩa là "phát âm rõ ràng.".

Gặp lại 清晰 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng