清澈
清澈 (phiên âm pinyin: qīng chè) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trong veo, trong suốt". 清澈 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 湖水清澈见底。 (nước hồ trong suốt, nhìn thấy tận đáy.)
Câu ví dụ
湖水清澈见底。
Phân tích từng chữ
清—
澈—
Câu hỏi thường gặp
清澈 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
清澈 có nghĩa là "trong veo, trong suốt", thuộc loại tính từ.
清澈 đọc như thế nào?
清澈 phiên âm pinyin là "qīng chè".
清澈 thuộc HSK mấy?
清澈 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 清澈 như thế nào?
Ví dụ: 湖水清澈见底。 — nghĩa là "nước hồ trong suốt, nhìn thấy tận đáy.".
Gặp lại 清澈 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng