清理
清理 nghĩa là dọn dẹp
- Pinyin
- qīng lǐ
- Tiếng Anh
- settle (accounts/etc); sort out affairsarrange; tidy upcleanse (e.g., a wound)
清理 (phiên âm pinyin: qīng lǐ) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dọn dẹp". 清理 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 清理古代文献。 (kiểm kê các văn hiến cổ đại.)
Câu ví dụ
清理古代文献。
Phân tích từng chữ
清—
理—
Câu hỏi thường gặp
清理 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
清理 có nghĩa là "dọn dẹp".
清理 đọc như thế nào?
清理 phiên âm pinyin là "qīng lǐ".
清理 thuộc HSK mấy?
清理 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 清理 như thế nào?
Ví dụ: 清理古代文献。 — nghĩa là "kiểm kê các văn hiến cổ đại.".
Gặp lại 清理 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng