气味氣味 (phồn thể)
HSK 6tính từ

气味 nghĩa là mùi

Pinyin
qì wèi
Tiếng Anh
flavor; smell(lit./fig.)

气味 (phiên âm pinyin: qì wèi) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mùi". Dạng phồn thể viết là 氣味. 气味 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 丁香花的气味很好闻。 (mùi hoa Đinh Hương rất thơm.)

Câu ví dụ

丁香花的气味很好闻。

mùi hoa Đinh Hương rất thơm.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

气味 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

气味 có nghĩa là "mùi", thuộc loại tính từ.

气味 đọc như thế nào?

气味 phiên âm pinyin là "qì wèi".

气味 thuộc HSK mấy?

气味 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 气味 như thế nào?

Ví dụ: 丁香花的气味很好闻。 — nghĩa là "mùi hoa Đinh Hương rất thơm.".

Gặp lại 气味 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng