趣味
HSK 6danh từ

趣味 nghĩa là mùi vị

Pinyin
qù wèi
Tiếng Anh
interest; delighttaste; liking; preference

趣味 (phiên âm pinyin: qù wèi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mùi vị". 趣味 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 很有趣味。 (rất thú vị.)

Câu ví dụ

很有趣味。

rất thú vị.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

趣味 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

趣味 có nghĩa là "mùi vị", thuộc loại danh từ.

趣味 đọc như thế nào?

趣味 phiên âm pinyin là "qù wèi".

趣味 thuộc HSK mấy?

趣味 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 趣味 như thế nào?

Ví dụ: 很有趣味。 — nghĩa là "rất thú vị.".

Gặp lại 趣味 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng