风味風味 (phồn thể)
HSK 6danh từ
风味 nghĩa là phong vị, mùi vị
- Pinyin
- fēng wèi
- Tiếng Anh
- special flavor, style of cuisine, region of cuisine, local flavorbearing and taste of a personelegancetaste and style of food
风味 (phiên âm pinyin: fēng wèi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phong vị, mùi vị". Dạng phồn thể viết là 風味. 风味 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这首诗有民歌风味。 (bài thơ này có màu sắc của dân ca.)
Câu ví dụ
这首诗有民歌风味。
Phân tích từng chữ
风fēngGió
味—
Câu hỏi thường gặp
风味 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
风味 có nghĩa là "phong vị, mùi vị", thuộc loại danh từ.
风味 đọc như thế nào?
风味 phiên âm pinyin là "fēng wèi".
风味 thuộc HSK mấy?
风味 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 风味 như thế nào?
Ví dụ: 这首诗有民歌风味。 — nghĩa là "bài thơ này có màu sắc của dân ca.".
Gặp lại 风味 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng