心灵心靈 (phồn thể)
HSK 6danh từ, tính từ
心灵 nghĩa là tâm linh
- Pinyin
- xīn líng
- Tiếng Anh
- heart; soul; spirit; mindpsycheclever; intelligent; quick-witted
心灵 (phiên âm pinyin: xīn líng) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tâm linh". Dạng phồn thể viết là 心靈. 心灵 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 我的心灵像长了翅膀一样飞到了祖国的边疆。 (tâm hồn của tôi như được chắp thêm đôi cánh bay đến biên cương của tổ quốc.)
Câu ví dụ
我的心灵像长了翅膀一样飞到了祖国的边疆。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
心灵 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
心灵 có nghĩa là "tâm linh", thuộc loại danh từ, tính từ.
心灵 đọc như thế nào?
心灵 phiên âm pinyin là "xīn líng".
心灵 thuộc HSK mấy?
心灵 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 心灵 như thế nào?
Ví dụ: 我的心灵像长了翅膀一样飞到了祖国的边疆。 — nghĩa là "tâm hồn của tôi như được chắp thêm đôi cánh bay đến biên cương của tổ quốc.".
Gặp lại 心灵 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng