灵感靈感 (phồn thể)

灵感 nghĩa là linh cảm

Pinyin
líng gǎn
Tiếng Anh
inspiration

灵感 (phiên âm pinyin: líng gǎn) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "linh cảm". Dạng phồn thể viết là 靈感. 灵感 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

灵感 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

灵感 có nghĩa là "linh cảm".

灵感 đọc như thế nào?

灵感 phiên âm pinyin là "líng gǎn".

灵感 thuộc HSK mấy?

灵感 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 灵感 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng