现成現成 (phồn thể)

现成 nghĩa là có sẵn, vốn có

Pinyin
xiàn chéng
Tiếng Anh
ready-made; readily available

现成 (phiên âm pinyin: xiàn chéng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "có sẵn, vốn có". Dạng phồn thể viết là 現成. 现成 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 你帮帮忙去,别净等现成儿的。 (anh đi làm giúp công việc đi, đừng đợi cái có sẵn.)

Câu ví dụ

你帮帮忙去,别净等现成儿的。

anh đi làm giúp công việc đi, đừng đợi cái có sẵn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

现成 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

现成 có nghĩa là "có sẵn, vốn có".

现成 đọc như thế nào?

现成 phiên âm pinyin là "xiàn chéng".

现成 thuộc HSK mấy?

现成 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 现成 như thế nào?

Ví dụ: 你帮帮忙去,别净等现成儿的。 — nghĩa là "anh đi làm giúp công việc đi, đừng đợi cái có sẵn.".

Gặp lại 现成 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng