瑞士
瑞士 (phiên âm pinyin: Ruìshì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Thụy Sĩ". Ví dụ: 瑞士以其美丽的阿尔卑斯山而闻名。 (Thụy Sĩ nổi tiếng với dãy núi Alps xinh đẹp của mình.)
Giải nghĩa
Tên gọi của đất nước Thụy Sĩ.
Câu ví dụ
瑞士以其美丽的阿尔卑斯山而闻名。
Cách dùng chi tiết
Đây là tên gọi của đất nước Thụy Sĩ trong tiếng Trung. Từ này được sử dụng để chỉ quốc gia Thụy Sĩ trong mọi ngữ cảnh. Người bản ngữ thường kết hợp nó với các đặc điểm nổi tiếng của Thụy Sĩ như đồng hồ, sô cô la hoặc cảnh quan núi non. Đây là một danh từ riêng và không có từ nào dễ nhầm lẫn.
Phân tích từng chữ
瑞—
士—
Câu hỏi thường gặp
瑞士 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
瑞士 có nghĩa là "Thụy Sĩ", thuộc loại danh từ. Tên gọi của đất nước Thụy Sĩ.
瑞士 đọc như thế nào?
瑞士 phiên âm pinyin là "Ruìshì".
Đặt câu với 瑞士 như thế nào?
Ví dụ: 瑞士以其美丽的阿尔卑斯山而闻名。 — nghĩa là "Thụy Sĩ nổi tiếng với dãy núi Alps xinh đẹp của mình.".
Gặp lại 瑞士 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng