解体解體 (phồn thể)
解体 (phiên âm pinyin: jiě tǐ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giải thể". Dạng phồn thể viết là 解體. 解体 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 外国资本主义的侵入,曾对中国的封建经济起了解体的作用。 (sự xâm nhập của chủ nghĩa tư bản nước ngoài càng có tác dụng làm tan rã nền kinh tế phong kiến của Trung Quốc.)
Câu ví dụ
外国资本主义的侵入,曾对中国的封建经济起了解体的作用。
Phân tích từng chữ
解—
体—
Câu hỏi thường gặp
解体 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
解体 có nghĩa là "giải thể", thuộc loại động từ.
解体 đọc như thế nào?
解体 phiên âm pinyin là "jiě tǐ".
解体 thuộc HSK mấy?
解体 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 解体 như thế nào?
Ví dụ: 外国资本主义的侵入,曾对中国的封建经济起了解体的作用。 — nghĩa là "sự xâm nhập của chủ nghĩa tư bản nước ngoài càng có tác dụng làm tan rã nền kinh tế phong kiến của Trung Quốc.".
Gặp lại 解体 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng