解剖
HSK 6động từ

解剖 nghĩa là mổ xẻ

Pinyin
jiě pōu
Tiếng Anh
to dissect

解剖 (phiên âm pinyin: jiě pōu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mổ xẻ". 解剖 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

解剖 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

解剖 có nghĩa là "mổ xẻ", thuộc loại động từ.

解剖 đọc như thế nào?

解剖 phiên âm pinyin là "jiě pōu".

解剖 thuộc HSK mấy?

解剖 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 解剖 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng