生机生機 (phồn thể)
生机 (phiên âm pinyin: shēng jī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sức sống". Dạng phồn thể viết là 生機. 生机 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 春风吹过,大地上充满了生机。 (gió xuân thổi qua, mặt đất tràn đầy sức sống.)
Câu ví dụ
春风吹过,大地上充满了生机。
Phân tích từng chữ
生—
机—
Câu hỏi thường gặp
生机 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
生机 có nghĩa là "sức sống", thuộc loại danh từ.
生机 đọc như thế nào?
生机 phiên âm pinyin là "shēng jī".
生机 thuộc HSK mấy?
生机 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 生机 như thế nào?
Ví dụ: 春风吹过,大地上充满了生机。 — nghĩa là "gió xuân thổi qua, mặt đất tràn đầy sức sống.".
Gặp lại 生机 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng