生理
生理 (phiên âm pinyin: shēng lǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sinh lý". 生理 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 生理特点。 (đặc điểm sinh lí.)
Câu ví dụ
生理特点。
Phân tích từng chữ
生—
理—
Câu hỏi thường gặp
生理 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
生理 có nghĩa là "sinh lý", thuộc loại danh từ.
生理 đọc như thế nào?
生理 phiên âm pinyin là "shēng lǐ".
生理 thuộc HSK mấy?
生理 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 生理 như thế nào?
Ví dụ: 生理特点。 — nghĩa là "đặc điểm sinh lí.".
Gặp lại 生理 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng