生肖
HSK 6danh từ
生肖 nghĩa là 12 con giáp
- Pinyin
- shēng xiào
- Tiếng Anh
- any one of the names of 12 symbolic animals associated with a 12-year cycle(rat, ox, tiger, hare, dragon, snake, horse, sheep, monkey, cock, dog, and hog)
生肖 (phiên âm pinyin: shēng xiào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "12 con giáp". 生肖 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
生—
肖—
Câu hỏi thường gặp
生肖 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
生肖 có nghĩa là "12 con giáp", thuộc loại danh từ.
生肖 đọc như thế nào?
生肖 phiên âm pinyin là "shēng xiào".
生肖 thuộc HSK mấy?
生肖 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 生肖 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng