生锈生銹 (phồn thể)
HSK 6động từ

生锈 nghĩa là rỉ xét

Pinyin
shēng xiù
Tiếng Anh
to rustto grow rustyto corrodeoxidization

生锈 (phiên âm pinyin: shēng xiù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "rỉ xét". Dạng phồn thể viết là 生銹. 生锈 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

生锈 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

生锈 có nghĩa là "rỉ xét", thuộc loại động từ.

生锈 đọc như thế nào?

生锈 phiên âm pinyin là "shēng xiù".

生锈 thuộc HSK mấy?

生锈 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 生锈 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng