着重著重 (phồn thể)
HSK 6động từ, tính từ
着重 nghĩa là nhấn mạnh, chú trọng
- Pinyin
- zhuó zhòng
- Tiếng Anh
- to stress; to emphasize; emphatic
着重 (phiên âm pinyin: zhuó zhòng) là động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhấn mạnh, chú trọng". Dạng phồn thể viết là 著重. 着重 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 工作的着重点。 (điểm trọng tâm của công tác.)
Câu ví dụ
工作的着重点。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
着重 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
着重 có nghĩa là "nhấn mạnh, chú trọng", thuộc loại động từ, tính từ.
着重 đọc như thế nào?
着重 phiên âm pinyin là "zhuó zhòng".
着重 thuộc HSK mấy?
着重 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 着重 như thế nào?
Ví dụ: 工作的着重点。 — nghĩa là "điểm trọng tâm của công tác.".
Gặp lại 着重 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng