着手著手 (phồn thể)

着手 nghĩa là bắt tay vào làm

Pinyin
zhuó shǒu
Tiếng Anh
put a hand to; set about

着手 (phiên âm pinyin: zhuó shǒu) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bắt tay vào làm". Dạng phồn thể viết là 著手. 着手 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 提高生产要从改进技术着手。 (nâng cao sản xuất phải bắt đầu từ cải tiến kỹ thuật.)

Câu ví dụ

提高生产要从改进技术着手。

nâng cao sản xuất phải bắt đầu từ cải tiến kỹ thuật.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

着手 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

着手 có nghĩa là "bắt tay vào làm".

着手 đọc như thế nào?

着手 phiên âm pinyin là "zhuó shǒu".

着手 thuộc HSK mấy?

着手 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 着手 như thế nào?

Ví dụ: 提高生产要从改进技术着手。 — nghĩa là "nâng cao sản xuất phải bắt đầu từ cải tiến kỹ thuật.".

Gặp lại 着手 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng