睡袍 (phiên âm pinyin: shuìpáo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Áo choàng ngủ". Ví dụ: 洗完澡后,我喜欢披上一件柔软的睡袍。 (Sau khi tắm xong, tôi thích khoác một chiếc áo choàng ngủ mềm mại.)
Giải nghĩa
Áo choàng dài, thường mặc bên ngoài đồ ngủ hoặc sau khi tắm.
Câu ví dụ
洗完澡后,我喜欢披上一件柔软的睡袍。
Lưu 睡袍 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
睡袍 là loại áo choàng dài, thường mặc bên ngoài đồ ngủ hoặc sau khi tắm. Người bản ngữ dùng từ này để chỉ áo choàng ngủ, áo choàng tắm. Nó khác với áo ngủ thông thường ở chỗ thường có dây buộc và kiểu dáng rộng rãi, thoải mái. 睡袍 mang lại cảm giác ấm áp và thư giãn sau một ngày dài.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
睡袍 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
睡袍 đọc như thế nào?
Đặt câu với 睡袍 như thế nào?
Gặp lại 睡袍 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng