精确精確 (phồn thể)
HSK 6tính từ, danh từ

精确 nghĩa là chuẩn xác, chính xác

Pinyin
jīng què
Tiếng Anh
accurate; exact; preciseaccuracy

精确 (phiên âm pinyin: jīng què) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chuẩn xác, chính xác". Dạng phồn thể viết là 精確. 精确 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 论点精确,语言明快。 (luận điểm chính xác, lời nói rõ ràng.)

Câu ví dụ

论点精确,语言明快。

luận điểm chính xác, lời nói rõ ràng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

精确 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

精确 có nghĩa là "chuẩn xác, chính xác", thuộc loại tính từ, danh từ.

精确 đọc như thế nào?

精确 phiên âm pinyin là "jīng què".

精确 thuộc HSK mấy?

精确 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 精确 như thế nào?

Ví dụ: 论点精确,语言明快。 — nghĩa là "luận điểm chính xác, lời nói rõ ràng.".

Gặp lại 精确 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng