立场立場 (phồn thể)
HSK 6danh từ

立场 nghĩa là lập trường

Pinyin
lì chǎng
Tiếng Anh
position: perspective; stand (point)

立场 (phiên âm pinyin: lì chǎng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lập trường". Dạng phồn thể viết là 立場. 立场 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

立场 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

立场 có nghĩa là "lập trường", thuộc loại danh từ.

立场 đọc như thế nào?

立场 phiên âm pinyin là "lì chǎng".

立场 thuộc HSK mấy?

立场 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 立场 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng