立方
HSK 6danh từ, động từ

立方 nghĩa là hình lập phương

Pinyin
lì fāng
Tiếng Anh
cube; cubic meter; to set up a formula

立方 (phiên âm pinyin: lì fāng) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hình lập phương". 立方 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

立方 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

立方 có nghĩa là "hình lập phương", thuộc loại danh từ, động từ.

立方 đọc như thế nào?

立方 phiên âm pinyin là "lì fāng".

立方 thuộc HSK mấy?

立方 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 立方 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng