精心
HSK 6tính từ

精心 nghĩa là chăm chú, chuyên tâm

Pinyin
jīng xīn
Tiếng Anh
meticulously; painstakingly

精心 (phiên âm pinyin: jīng xīn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chăm chú, chuyên tâm". 精心 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 精心培育良种。 (chuyên tâm bồi dưỡng và giáo dục những hạt giống tốt.)

Câu ví dụ

精心培育良种。

chuyên tâm bồi dưỡng và giáo dục những hạt giống tốt.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

精心 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

精心 có nghĩa là "chăm chú, chuyên tâm", thuộc loại tính từ.

精心 đọc như thế nào?

精心 phiên âm pinyin là "jīng xīn".

精心 thuộc HSK mấy?

精心 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 精心 như thế nào?

Ví dụ: 精心培育良种。 — nghĩa là "chuyên tâm bồi dưỡng và giáo dục những hạt giống tốt.".

Gặp lại 精心 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng