老鼠 (phiên âm pinyin: lǎo shǔ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chuột". 老鼠 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 我看到一只老鼠在厨房里跑来跑去。 (Tôi thấy một con chuột đang chạy qua chạy lại trong bếp.)
Giải nghĩa
Tên một loài động vật nhỏ, thường sống trong nhà.
Câu ví dụ
我看到一只老鼠在厨房里跑来跑去。
Cách dùng chi tiết
老鼠 là danh từ chỉ con chuột, một loài động vật nhỏ thường gây phiền toái trong nhà. Từ này rất phổ biến trong đời sống hàng ngày và thường xuất hiện trong các câu chuyện về việc dọn dẹp nhà cửa, hoặc trong các thành ngữ liên quan đến sự lén lút, sợ hãi. Cần phân biệt với 耗子 (hàozi), cũng có nghĩa là chuột nhưng ít phổ biến hơn.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
老鼠 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
老鼠 đọc như thế nào?
老鼠 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 老鼠 như thế nào?
Gặp lại 老鼠 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng