老实老實 (phồn thể)
HSK 5tính từ vị ngữ

老实 nghĩa là thành thật

Pinyin
lǎo shí, lǎo shi
Tiếng Anh
honest, frankwell-behaved; nice; without guilesimple-minded; naïve

老实 (phiên âm pinyin: lǎo shí, lǎo shi) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thành thật". Dạng phồn thể viết là 老實. 老实 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 当老实人、说老实话、办老实事。 (hãy làm người trung thực, làm việc trung thực, nói lời trung thực.)

Câu ví dụ

当老实人、说老实话、办老实事。

hãy làm người trung thực, làm việc trung thực, nói lời trung thực.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

老实 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

老实 có nghĩa là "thành thật", thuộc loại tính từ vị ngữ.

老实 đọc như thế nào?

老实 phiên âm pinyin là "lǎo shí, lǎo shi".

老实 thuộc HSK mấy?

老实 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 老实 như thế nào?

Ví dụ: 当老实人、说老实话、办老实事。 — nghĩa là "hãy làm người trung thực, làm việc trung thực, nói lời trung thực.".

Gặp lại 老实 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng