老婆
老婆 (phiên âm pinyin: lǎo pó) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vợ (thân mật)". 老婆 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.
Phân tích từng chữ
老lǎogià
婆—
Câu hỏi thường gặp
老婆 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
老婆 có nghĩa là "vợ (thân mật)", thuộc loại danh từ.
老婆 đọc như thế nào?
老婆 phiên âm pinyin là "lǎo pó".
老婆 thuộc HSK mấy?
老婆 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Gặp lại 老婆 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng