自发自發 (phồn thể)
HSK 6động từ, tính từ vị ngữ
自发 nghĩa là tự phát
- Pinyin
- zì fā
- Tiếng Anh
- to do on one's own initiative; to be spontaneous
自发 (phiên âm pinyin: zì fā) là động từ, tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tự phát". Dạng phồn thể viết là 自發. 自发 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这个科研小组是他们几个人自发地组织起来的。 (nhóm nghiên cứu khoa học này do họ tự tổ chức lấy.)
Câu ví dụ
这个科研小组是他们几个人自发地组织起来的。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
自发 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
自发 có nghĩa là "tự phát", thuộc loại động từ, tính từ vị ngữ.
自发 đọc như thế nào?
自发 phiên âm pinyin là "zì fā".
自发 thuộc HSK mấy?
自发 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 自发 như thế nào?
Ví dụ: 这个科研小组是他们几个人自发地组织起来的。 — nghĩa là "nhóm nghiên cứu khoa học này do họ tự tổ chức lấy.".
Gặp lại 自发 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng