猫头鹰
danh từđộng vật

猫头鹰 nghĩa là Cú mèo

Pinyin
māotóuyīng

猫头鹰 (phiên âm pinyin: māotóuyīng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Cú mèo". Ví dụ: 猫头鹰在夜晚活动,用它敏锐的眼睛捕捉猎物。 (Cú mèo hoạt động vào ban đêm, dùng đôi mắt tinh tường để bắt mồi.)

Giải nghĩa

Loài chim săn mồi về đêm, có đầu to, mắt lớn, và tiếng kêu đặc trưng.

Câu ví dụ

猫头鹰在夜晚活动,用它敏锐的眼睛捕捉猎物。

Cú mèo hoạt động vào ban đêm, dùng đôi mắt tinh tường để bắt mồi.

Cách dùng chi tiết

猫头鹰 là tên gọi của loài cú mèo, một loài chim săn mồi về đêm. Đặc điểm nổi bật của chúng là đôi mắt to tròn và khả năng nhìn trong bóng tối. Người ta thường liên tưởng đến sự khôn ngoan hoặc bí ẩn khi nói về loài chim này. Cụm từ "夜行的猫头鹰" (cú mèo hoạt động về đêm) rất thông dụng.

Phân tích từng chữ

māocon mèo

Câu hỏi thường gặp

猫头鹰 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

猫头鹰 có nghĩa là "Cú mèo", thuộc loại danh từ. Loài chim săn mồi về đêm, có đầu to, mắt lớn, và tiếng kêu đặc trưng.

猫头鹰 đọc như thế nào?

猫头鹰 phiên âm pinyin là "māotóuyīng".

Đặt câu với 猫头鹰 như thế nào?

Ví dụ: 猫头鹰在夜晚活动,用它敏锐的眼睛捕捉猎物。 — nghĩa là "Cú mèo hoạt động vào ban đêm, dùng đôi mắt tinh tường để bắt mồi.".

Gặp lại 猫头鹰 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng