芬兰
danh từquốc gia

芬兰 nghĩa là Phần Lan

Pinyin
Fēnlán

芬兰 (phiên âm pinyin: Fēnlán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Phần Lan". Ví dụ: 芬兰有成千上万个湖泊,被称为“千湖之国”。 (Phần Lan có hàng ngàn hồ, được mệnh danh là 'đất nước của ngàn hồ'.)

Giải nghĩa

Tên gọi của đất nước Phần Lan.

Câu ví dụ

芬兰有成千上万个湖泊,被称为“千湖之国”。

Phần Lan có hàng ngàn hồ, được mệnh danh là 'đất nước của ngàn hồ'.

Cách dùng chi tiết

Đây là tên gọi của đất nước Phần Lan trong tiếng Trung. Từ này dùng để chỉ quốc gia Phần Lan. Người bản ngữ thường nhắc đến 'đất nước của ngàn hồ' (千湖之国) hoặc các công ty công nghệ như Nokia khi nói về Phần Lan. Đây là một danh từ riêng và không có từ nào dễ nhầm lẫn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

芬兰 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

芬兰 có nghĩa là "Phần Lan", thuộc loại danh từ. Tên gọi của đất nước Phần Lan.

芬兰 đọc như thế nào?

芬兰 phiên âm pinyin là "Fēnlán".

Đặt câu với 芬兰 như thế nào?

Ví dụ: 芬兰有成千上万个湖泊,被称为“千湖之国”。 — nghĩa là "Phần Lan có hàng ngàn hồ, được mệnh danh là 'đất nước của ngàn hồ'.".

Gặp lại 芬兰 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng