荷兰
荷兰 (phiên âm pinyin: Hélán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Hà Lan". Ví dụ: 很多人喜欢去荷兰看郁金香。 (Rất nhiều người thích đến Hà Lan xem hoa tulip.)
Giải nghĩa
Tên gọi của đất nước Hà Lan.
Câu ví dụ
很多人喜欢去荷兰看郁金香。
Cách dùng chi tiết
Đây là tên gọi của đất nước Hà Lan trong tiếng Trung. Giống như '葡萄牙', đây là một danh từ riêng chỉ một quốc gia. Người bản ngữ dùng từ này để chỉ Hà Lan trong các cuộc trò chuyện về địa lý, du lịch hoặc văn hóa. Không có từ nào dễ nhầm lẫn với từ này.
Phân tích từng chữ
荷—
兰—
Câu hỏi thường gặp
荷兰 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
荷兰 có nghĩa là "Hà Lan", thuộc loại danh từ. Tên gọi của đất nước Hà Lan.
荷兰 đọc như thế nào?
荷兰 phiên âm pinyin là "Hélán".
Đặt câu với 荷兰 như thế nào?
Ví dụ: 很多人喜欢去荷兰看郁金香。 — nghĩa là "Rất nhiều người thích đến Hà Lan xem hoa tulip.".
Gặp lại 荷兰 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng