鸡蛋 (phiên âm pinyin: jī dàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trứng gà". Dạng phồn thể viết là 雞蛋. 鸡蛋 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 我今天买了三个新鲜的鸡蛋。 (Hôm nay tôi đã mua ba quả trứng gà tươi.)
Giải nghĩa
Trứng gà, một loại thực phẩm giàu dinh dưỡng.
Câu ví dụ
我今天买了三个新鲜的鸡蛋。
Cách dùng chi tiết
鸡蛋 là từ chỉ trứng gà, một nguyên liệu rất phổ biến trong ẩm thực Trung Quốc và thế giới. Trứng gà có thể chế biến thành nhiều món ăn ngon như luộc, chiên, ốp la, hoặc dùng làm nguyên liệu cho các món bánh. Người ta thường mua trứng gà tươi để đảm bảo chất lượng. Khi nấu ăn, trứng gà là một nguồn protein dồi dào.
Phân tích từng chữ
鸡jīGà
蛋—
Câu hỏi thường gặp
鸡蛋 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
鸡蛋 có nghĩa là "trứng gà", thuộc loại danh từ. Trứng gà, một loại thực phẩm giàu dinh dưỡng.
鸡蛋 đọc như thế nào?
鸡蛋 phiên âm pinyin là "jī dàn".
鸡蛋 thuộc HSK mấy?
鸡蛋 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.
Đặt câu với 鸡蛋 như thế nào?
Ví dụ: 我今天买了三个新鲜的鸡蛋。 — nghĩa là "Hôm nay tôi đã mua ba quả trứng gà tươi.".
Gặp lại 鸡蛋 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng