装卸裝卸 (phồn thể)
HSK 6động từ

装卸 nghĩa là dỡ hàng, bốc dỡ

Pinyin
zhuāng xiè
Tiếng Anh
to load and unload; to assemble and disassemble

装卸 (phiên âm pinyin: zhuāng xiè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dỡ hàng, bốc dỡ". Dạng phồn thể viết là 裝卸. 装卸 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他会装卸自行车。 (anh ấy biết lắp ráp xe đạp.)

Câu ví dụ

他会装卸自行车。

anh ấy biết lắp ráp xe đạp.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

装卸 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

装卸 có nghĩa là "dỡ hàng, bốc dỡ", thuộc loại động từ.

装卸 đọc như thế nào?

装卸 phiên âm pinyin là "zhuāng xiè".

装卸 thuộc HSK mấy?

装卸 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 装卸 như thế nào?

Ví dụ: 他会装卸自行车。 — nghĩa là "anh ấy biết lắp ráp xe đạp.".

Gặp lại 装卸 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng