设立設立 (phồn thể)
HSK 6động từ

设立 nghĩa là thiết lập

Pinyin
shè lì
Tiếng Anh
to set up; to establish; to found

设立 (phiên âm pinyin: shè lì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thiết lập". Dạng phồn thể viết là 設立. 设立 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

设立 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

设立 có nghĩa là "thiết lập", thuộc loại động từ.

设立 đọc như thế nào?

设立 phiên âm pinyin là "shè lì".

设立 thuộc HSK mấy?

设立 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 设立 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng