设想設想 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

设想 nghĩa là tưởng tượng

Pinyin
shè xiǎng
Tiếng Anh
to imagine; to envisage; to assume; to have consideration fortentative plan/idea

设想 (phiên âm pinyin: shè xiǎng) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tưởng tượng". Dạng phồn thể viết là 設想. 设想 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 不堪设想。 (không thể tưởng tượng.)

Câu ví dụ

不堪设想。

không thể tưởng tượng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

设想 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

设想 có nghĩa là "tưởng tượng", thuộc loại động từ, danh từ.

设想 đọc như thế nào?

设想 phiên âm pinyin là "shè xiǎng".

设想 thuộc HSK mấy?

设想 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 设想 như thế nào?

Ví dụ: 不堪设想。 — nghĩa là "không thể tưởng tượng.".

Gặp lại 设想 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng