谅解諒解 (phồn thể)
HSK 6danh từ, động từ

谅解 nghĩa là lượng thứ, thông cảm

Pinyin
liàng jiě
Tiếng Anh
an understandingto understandto make allowances for

谅解 (phiên âm pinyin: liàng jiě) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lượng thứ, thông cảm". Dạng phồn thể viết là 諒解. 谅解 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 大家应当互相谅解,搞好关系。 (có được mối quan hệ tốt, mọi người nên hiểu lẫn nhau.)

Câu ví dụ

大家应当互相谅解,搞好关系。

có được mối quan hệ tốt, mọi người nên hiểu lẫn nhau.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

谅解 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

谅解 có nghĩa là "lượng thứ, thông cảm", thuộc loại danh từ, động từ.

谅解 đọc như thế nào?

谅解 phiên âm pinyin là "liàng jiě".

谅解 thuộc HSK mấy?

谅解 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 谅解 như thế nào?

Ví dụ: 大家应当互相谅解,搞好关系。 — nghĩa là "có được mối quan hệ tốt, mọi người nên hiểu lẫn nhau.".

Gặp lại 谅解 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng