过于過於 (phồn thể)
HSK 6trạng từ

过于 nghĩa là quá chừng, quá đáng

Pinyin
guò yú
Tiếng Anh
too; excessivelyexceed

过于 (phiên âm pinyin: guò yú) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quá chừng, quá đáng". Dạng phồn thể viết là 過於. 过于 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 过于劳累 (quá mệt mỏi)

Câu ví dụ

过于劳累

quá mệt mỏi

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

过于 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

过于 có nghĩa là "quá chừng, quá đáng", thuộc loại trạng từ.

过于 đọc như thế nào?

过于 phiên âm pinyin là "guò yú".

过于 thuộc HSK mấy?

过于 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 过于 như thế nào?

Ví dụ: 过于劳累 — nghĩa là "quá mệt mỏi".

Gặp lại 过于 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng