过滤過濾 (phồn thể)

过滤 nghĩa là lọc ( bột, nước..)

Pinyin
guò lǜ
Tiếng Anh
filter

过滤 (phiên âm pinyin: guò lǜ) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lọc ( bột, nước..)". Dạng phồn thể viết là 過濾. 过滤 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 过滤嘴香烟。 (thuốc lá có đầu lọc)

Câu ví dụ

过滤嘴香烟。

thuốc lá có đầu lọc

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

过滤 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

过滤 có nghĩa là "lọc ( bột, nước..)".

过滤 đọc như thế nào?

过滤 phiên âm pinyin là "guò lǜ".

过滤 thuộc HSK mấy?

过滤 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 过滤 như thế nào?

Ví dụ: 过滤嘴香烟。 — nghĩa là "thuốc lá có đầu lọc".

Gặp lại 过滤 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng