过瘾過癮 (phồn thể)
HSK 6động từ, tính từ
过瘾 nghĩa là thỏa nguyện, đã nghiền, say đắm
- Pinyin
- guò yǐn
- Tiếng Anh
- to satisfy a cravingto get a kick out of sthto enjoy oneself to the fullest; immensely enjoyable
过瘾 (phiên âm pinyin: guò yǐn) là động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thỏa nguyện, đã nghiền, say đắm". Dạng phồn thể viết là 過癮. 过瘾 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这段唱腔优美,听起来真过瘾。 (giọng hát đoạn này ngọt ngào, nghe đã ghiền quá.)
Câu ví dụ
这段唱腔优美,听起来真过瘾。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
过瘾 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
过瘾 có nghĩa là "thỏa nguyện, đã nghiền, say đắm", thuộc loại động từ, tính từ.
过瘾 đọc như thế nào?
过瘾 phiên âm pinyin là "guò yǐn".
过瘾 thuộc HSK mấy?
过瘾 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 过瘾 như thế nào?
Ví dụ: 这段唱腔优美,听起来真过瘾。 — nghĩa là "giọng hát đoạn này ngọt ngào, nghe đã ghiền quá.".
Gặp lại 过瘾 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng