迎面
迎面 (phiên âm pinyin: yíng miàn) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trước mặt, đối diện". 迎面 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 西北风正迎面儿刮着。 (gió tây bắc thổi thốc vào mặt)
Câu ví dụ
西北风正迎面儿刮着。
Phân tích từng chữ
迎—
面—
Câu hỏi thường gặp
迎面 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
迎面 có nghĩa là "trước mặt, đối diện", thuộc loại trạng từ.
迎面 đọc như thế nào?
迎面 phiên âm pinyin là "yíng miàn".
迎面 thuộc HSK mấy?
迎面 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 迎面 như thế nào?
Ví dụ: 西北风正迎面儿刮着。 — nghĩa là "gió tây bắc thổi thốc vào mặt".
Gặp lại 迎面 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng